xe cộ

  1. véhicule; voiture
    • ùn tắc xe cộ
      encombrement de voitures
    • Tai nạn xe cộ
      accident de voiture

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xe cộ"

xe cộ
Xe cộ qua lại trên đường phố đông đúc.